Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “弈”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

弈: tên cổ của cờ vây (board game Trung Quốc)

Từ vựng
零和博弈líng hé bó yì

零和博弈: trò chơi tổng bằng không (kinh tế)

Cụm từ
对弈duì yì

对弈: đánh cờ vây, cờ vua v.v

Cụm từ
博弈论bó yì lùn

博弈论: lý thuyết trò chơi

Cụm từ
博弈bó yì

博弈: các trò chơi (như cờ, xúc xắc, v.v.); cờ bạc; cuộc thi

Cụm từ