Kết quả tra từ “弄假成真”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弄假成真nòng jiǎ chéng zhēn
弄假成真: giả vờ thành thật (thành ngữ); chơi đùa giả tạo nhưng vô tình thành thật