Kết quả tra từ “弃邪归正”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弃邪归正qì xié guī zhèng
弃邪归正: từ bỏ điều xấu và trở về nẻo chính