Kết quả tra từ “弃市”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弃市qì shì
弃市: xử tử công khai (xưa)
偶语弃市ǒu yǔ qì shì
偶语弃市: lời nói bất cẩn có thể dẫn đến xử tử công khai (thành ngữ)