Kết quả tra từ “异香”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异香yì xiāng
异香: hương thơm hiếm
异香扑鼻yì xiāng pū bí
异香扑鼻: mùi hương lạ xông vào mũi (thành ngữ)