Kết quả tra từ “异质”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异质yì zhì
异质: khác loại
异质体yì zhì tǐ
异质体: biến thể
异质网路yì zhì wǎng lù
异质网路: mạng dị loại