Kết quả tra từ “异议分子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异议分子yì yì fèn zǐ
异议分子: những người bất đồng; phe phái bất đồng