Kết quả tra từ “异母”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异母yì mǔ
异母: (về anh chị em) cùng cha khác mẹ
同父异母tóng fù yì mǔ
同父异母: (về anh chị em) cùng cha khác mẹ; anh chị em cùng cha khác mẹ