Kết quả tra từ “异步传输模式”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异步传输模式yì bù chuán shū mó shì
异步传输模式: chế độ chuyển giao bất đồng bộ; ATM