Kết quả tra từ “异响”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异响yì xiǎng
异响: âm thanh bất thường; tiếng động lạ; phát ra âm thanh kỳ lạ