Kết quả tra từ “开锅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开锅kāi guō
开锅: khử dầu mỡ cho chảo; mở nắp nồi; (nội dung trong nồi) bắt đầu sôi; (bóng) trở nên ồn ào