Kết quả tra từ “开荤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开荤kāi hūn
开荤: ăn thịt sau khi đã ăn chay; (nghĩa bóng) làm gì đó lần đầu