Kết quả tra từ “开脑洞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开脑洞kāi nǎo dòng
开脑洞: khiến mọi người kinh ngạc với ý tưởng sáng tạo, kỳ quặc