Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开打”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开打kāi dǎ

开打: (một cuộc thi đấu thể thao) bắt đầu; (một cuộc chiến tranh hoặc trận đấu) bùng nổ; diễn cảnh đánh nhau hoặc múa võ (trong kinh kịch Trung…

Cụm từ