Kết quả tra từ “开张”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开张kāi zhāng
开张: mở cửa kinh doanh; giao dịch đầu tiên của ngày kinh doanh