Kết quả tra từ “开山祖师”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开山祖师kāi shān zǔ shī
开山祖师: tổ sư khai sơn; người sáng lập; nguồn gốc