Kết quả tra từ “开尔文”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开尔文Kāi ěr wén
开尔文: Chúa tước Kelvin 1824-1907, nhà vật lý người Anh (William Thomson); Kelvin (thang nhiệt độ)