Kết quả tra từ “开宗明义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开宗明义kāi zōng míng yì
开宗明义: tuyên bố ngay từ đầu (thành ngữ)