Kết quả tra từ “开始比赛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开始比赛kāi shǐ bǐ sài
开始比赛: bắt đầu trận đấu; khởi động trận đấu