Kết quả tra từ “开夜车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开夜车kāi yè chē
开夜车: thức khuya làm việc; làm việc muộn vào ban đêm