Kết quả tra từ “开发银行”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开发银行kāi fā yín háng
开发银行: ngân hàng phát triển
非洲开发银行Fēi zhōu Kāi fā Yín háng
非洲开发银行: Ngân hàng Phát triển Châu Phi
国家开发银行Guó jiā Kāi fā Yín háng
国家开发银行: Ngân hàng Phát triển Trung Quốc
亚洲开发银行Yà zhōu Kāi fā Yín háng
亚洲开发银行: Ngân hàng Phát triển Châu Á