Kết quả tra từ “建政”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
建政jiàn zhèng
建政: thành lập chính quyền; đặc biệt chỉ cuộc tiếp quản của cộng sản năm 1949