Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “建始”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
建始Jiàn shǐ

建始: Huyện Kiến Thỉ trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ân Thi 恩施土家族苗族自治州[En1 shi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
建始县Jiàn shǐ Xiàn

建始县: Huyện Kiến Thỉ trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ân Thi 恩施土家族苗族自治州[En1 shi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ