Kết quả tra từ “建制”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
建制jiàn zhì
建制: cơ cấu tổ chức
封建制度fēng jiàn zhì dù
封建制度: chủ nghĩa phong kiến