Kết quả tra từ “建党”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
建党jiàn dǎng
建党: thành lập đảng
建党节Jiàn dǎng jié
建党节: Ngày thành lập ĐCSTQ (1 tháng 7)