Kết quả tra từ “廷巴克图”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
廷巴克图Tíng bā kè tú
廷巴克图: Timbuktu (thị trấn và trung tâm văn hóa lịch sử ở Mali, di sản thế giới)