Kết quả tra từ “延长县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
延长县Yán cháng xiàn
延长县: huyện Yanchang ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây