Kết quả tra từ “延聘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
延聘yán pìn
延聘: thuê; tuyển dụng; mời làm
延聘招揽yán pìn zhāo lǎn
延聘招揽: mời gọi dịch vụ của ai đó