Kết quả tra từ “延庆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
延庆Yán qìng
延庆: Yanqing, một quận của Bắc Kinh
延庆县Yán qìng xiàn
延庆县: huyện Yanqing ở Bắc Kinh
延庆区Yán qìng Qū
延庆区: Yanqing, một quận của Bắc Kinh