Kết quả tra từ “廉政公署”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
廉政公署Lián zhèng Gōng shǔ
廉政公署: Ủy ban Độc lập Chống Tham nhũng, Hồng Kông (ICAC)