Kết quả tra từ “庸俗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
庸俗yōng sú
庸俗: thô tục; tầm thường; lòe loẹt
庸俗化yōng sú huà
庸俗化: sự làm cho tầm thường; sự thô tục hóa