Kết quả tra từ “康科德”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
康科德Kāng kē dé
康科德: Concord (tên địa danh); Concord, thủ phủ bang New Hampshire, Hoa Kỳ