Kết quả tra từ “康桥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
康桥Kāng qiáo
康桥: Cambridge (thành phố), từ bài thơ của Từ Chí Ma 徐志摩