Kết quả tra từ “康思维恩格”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
康思维恩格Kāng sī wéi ēn gé
康思维恩格: Kongsvinger (thành phố ở Hedemark, Na Uy)