Kết quả tra từ “康奈尔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
康奈尔Kāng nài ěr
康奈尔: Đại học Cornell (Mỹ)
康奈尔大学Kāng nài ěr Dà xué
康奈尔大学: Đại học Cornell