Kết quả tra từ “庶几”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
庶几shù jī
庶几: (văn học) tương tự; gần như; (văn học) giá mà; hy vọng rằng; (văn học) có lẽ