Kết quả tra từ “庭院”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
庭院tíng yuàn
庭院: sân
农家庭院nóng jiā tíng yuàn
农家庭院: sân nhà nông