Kết quả tra từ “座谈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
座谈zuò tán
座谈: thảo luận không chính thức; LT:次[ci4],個|个[ge4]
座谈会zuò tán huì
座谈会: hội nghị; hội thảo; buổi tọa đàm