Kết quả cho “座谈”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thảo luận không chính thức; LT:次[ci4],個|个[ge4]
hội nghị; hội thảo; buổi tọa đàm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thảo luận không chính thức; LT:次[ci4],個|个[ge4]
hội nghị; hội thảo; buổi tọa đàm