Kết quả tra từ “座标”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
座标zuò biāo
座标: xem 坐標|坐标[zuo4 biao1]
座标轴zuò biāo zhóu
座标轴: trục tọa độ