Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “座标”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
座标
zuò biāo

xem 坐標|坐标[zuo4 biao1]

Cụm từ
座标轴
zuò biāo zhóu

trục tọa độ

Cụm từ