Kết quả tra từ “座堂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
座堂zuò táng
座堂: nhà thờ lớn
主教座堂zhǔ jiào zuò táng
主教座堂: nhà thờ chính tòa