Kết quả tra từ “度日如年”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
度日如年dù rì rú nián
度日如年: một ngày dài như một năm (thành ngữ); thời gian trôi chậm; chậm chạp khi đau khổ