Kết quả tra từ “废品”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
废品fèi pǐn
废品: sản phẩm lỗi; hàng loại hai; phế liệu; vật liệu bỏ đi
废品收购站fèi pǐn shōu gòu zhàn
废品收购站: trạm thu mua phế liệu; trung tâm tái chế