Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “废品”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
废品fèi pǐn

废品: sản phẩm lỗi; hàng loại hai; phế liệu; vật liệu bỏ đi

Cụm từ
废品收购站fèi pǐn shōu gòu zhàn

废品收购站: trạm thu mua phế liệu; trung tâm tái chế

Cụm từ