Kết quả tra từ “庞然大物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
庞然大物páng rán dà wù
庞然大物: (thành ngữ) quái vật khổng lồ; vật to lớn