Kết quả tra từ “庚午”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
庚午gēng wǔ
庚午: năm thứ bảy Canh Ngọ của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1990 hoặc 2050