Kết quả tra từ “店堂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
店堂diàn táng
店堂: khu vực khách của cửa hàng; phòng trưng bày; khu vực ăn uống của nhà hàng