Kết quả tra từ “底层”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
底层dǐ céng
底层: tầng trệt; tầng một; mức thấp nhất; tầng lớp thấp nhất (của xã hội, v.v.)