Kết quả tra từ “应试教育”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
应试教育yìng shì jiào yù
应试教育: giáo dục định hướng thi; cách dạy để thi