Kết quả tra từ “应用程式”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
应用程式yìng yòng chéng shì
应用程式: (Đài Loan) (tin học) chương trình; ứng dụng
应用程式介面yìng yòng chéng shì jiè miàn
应用程式介面: giao diện lập trình ứng dụng (API) (Đài Loan)