Kết quả tra từ “应机立断”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
应机立断yìng jī lì duàn
应机立断: hành động kịp thời (thành ngữ); tận dụng cơ hội một cách nhanh chóng