Kết quả tra từ “库页岛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
库页岛Kù yè Dǎo
库页岛: Sakhalin
库页岛柳莺Kù yè Dǎo liǔ yīng
库页岛柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) Chích lá Sakhalin (Phylloscopus borealoides)